🅞 Memory Game: Unit 11. English 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
breakout room
2
(n) phòng học chia nhỏ, chia nhóm
3
invent
4
mark
5
(adj) số, kĩ thuật số
6
face to face
7
(n) sự phát minh, sáng chế
8
complain
9
(n)trực tiếp, mặt đối mặt
10
invention
11
digital
12
(v) phát minh
13
(adj) thuận tiện, tiện lợi
14
experiment
15
(v) chấm điểm
16
(n) thí nghiệm
17
convenient
18
biometric
19
(v) phàn nàn, khiếu nại
20
(adj) thuộc về sinh trắc