🅞 Memory Game: FRIENDS PLUS 9 -UNIT 5: ENGLISH AND WORLD DISCOVERY
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(v) thiết kế
2
invent
3
resistant
4
(v) khuyến khích
5
(n) rađa (thiết bị dò sóng)
6
(n) dịch bệnh
7
radar
8
encourage
9
risky
10
(n) đau đầu
11
(v) khám phá
12
explore
13
(n) mối đe dọa
14
epidemic
15
threat
16
(v) phát minh
17
(adj) kháng cự
18
headache
19
design
20
(adj) nguy hiểm