🅐 Learn: FRIENDS PLUS 9 -UNIT 5: ENGLISH AND WORLD DISCOVERY

capsule

(n) viên thuốc

drug

(n) thuốc

headache

(n) đau đầu

electricity

(n) điện

microchip

(n) vi mạch

life

(n) cuộc sống

radar

(n) rađa (thiết bị dò sóng)

species

(n) loài

invent

(v) phát minh

wheel

(n) bánh xe

design

(v) thiết kế

system

(n) hệ thống

primitive

(adj) nguyên thủy

detect

(v) phát hiện

pharmacist

(n) dược sĩ

cure

(v) chữa trị

mixture

(n) hỗn hợp

creat

(v) tạo ra

explore

(v) khám phá

adapt

(v) thích nghi

imagine

(v) tưởng tượng

astronaut

(n) phi hành gia

moon

(n) mặt trăng

implant

(v) cấy ghép

clinic

(n) phòng khám

extinct

(n) tuyệt chủng

fossil

(n) hóa thạch

risky

(adj) nguy hiểm

communication

(n) giao tiếp

encourage

(v) khuyến khích

enable

(v) giúp

employ

(v) dùng, tuyển dụng

allow

(v) cho phép

advance

(v) tiến bộ

cooperation

(n) hợp tác

publication

(n) ấn phẩm

collaborate

(v) hợp tác

accessible

(adj) có thể tiếp cận

gravity

(n) lực hấp dẫn

earth

(n) trái đất

threat

(n) mối đe dọa

universe

(n) vũ trụ

space

(n) không gian

resistant

(adj) kháng cự

epidemic

(n) dịch bệnh

burn

(v) đốt cháy

population

(n) dân số

disappear

(v) biến mất

cruel

(adj) tàn nhẫn

essential

(adj) thiết yếu

international

(adj) quốc tế

dominant

(adj) chiếm ưu thế

tourism

(n) du lịch

master

(v) thành thạo

Result:
1
/54
  


Speak

Your name: ? [Not you?]