🅛 Connection: FRIENDS PLUS 9 -UNIT 5: ENGLISH AND WORLD DISCOVERY
(adj) tàn nhẫn
(v) thiết kế
(n) rađa (thiết bị dò sóng)
(n) phòng khám
(n) hệ thống
(v) thành thạo
moon
clinic
tourism
radar
enable
system
implant
threat
fossil
design
cruel
master
(n) mặt trăng
(n) mối đe dọa
(n) hóa thạch
(v) cấy ghép
(n) du lịch
(v) giúp