🅖 FRIENDS PLUS 9 -UNIT 5: ENGLISH AND WORLD DISCOVERY

(n) mặt trăng
(n) cuộc sống
(n) đau đầu
(n) hóa thạch
(n) thuốc
(n) hợp tác
(v) thích nghi
(adj) chiếm ưu thế
(n) dịch bệnh
(v) tiến bộ
(n) loài
(adj) có thể tiếp cận
(v) chữa trị
(n) tuyệt chủng
(n) viên thuốc
(v) cấy ghép
(n) lực hấp dẫn
(n) ấn phẩm
(v) thiết kế
(v) tưởng tượng
epidemic
implant
fossil
drug
advance
headache
gravity
capsule
publication
accessible
cure
dominant
cooperation
species
design
imagine
adapt
moon
extinct
life

Your name: ? [Not you?]