🅞 Memory Game: UNIT 18 : WORD FORMATION
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
intensify
2
(n) sự thất bại
3
scholastic
4
thinkable
5
(v) tăng cường; gia tăng
6
failure
7
(adj) biết đọc biết viết
8
(adj) thuộc học đường, thuộc học tập
9
improved
10
reasoning
11
education
12
reasonable
13
(adj) được hoàn thiện , được cải tiến
14
literate
15
(n) sự lập luận; lý lẽ lập luận
16
(adj) có lý, hợp lí
17
(adj) có thể tưởng tượng được
18
solve
19
(n) nền giáo dục; hệ thống giáo dục
20
(v) giải, tìm ra đáp án (cho một vấn đề…)