(n) sự biết viết biết đọc
(n) sự chú ý
(adv) một cách mạnh mẽ
(adv) một cách có thể hiểu được
(n) sự cải tiến; sự được cải tiến, sự trở nên tốt hơn
(n) nền giáo dục; hệ thống giáo dục
(n) sự học hỏi; sự nghiên cứu
(adj) có suy nghĩ, chín chắn
(n) chứng chỉ; bằng, văn bằng
(adj) được hoàn thiện , được cải tiến
(adv) một cách có lý
(adj) chăm chú
(adj) thuộc giáo dục, để giáo dục
(n) giáo viên
(adj) mạnh, có cường độ lớn
(adj) được chứng nhận, được nhận thực, được chứng thực
(v) hiểu lầm, hiểu sai
(adj) thuộc học đường, thuộc học tập
(adj) uyên bác, cẩn trọng
(n) sự xét lại, sự xem lại, ôn lại