🅛 Connection: UNIT 18 : WORD FORMATION
(v) xét lại, xem lại, duyệt lại
(n) chứng chỉ; bằng, văn bằng
(adj) chăm chú
(adj) mạnh, có cường độ lớn
(adj) thuộc về học thuật
(n) sự thất bại
revise
certificate
teach
academically
attentive
academic
solve
intense
solution
intensity
failure
education
(n) cường độ
(n) nền giáo dục; hệ thống giáo dục
(v) dạy
(n) giải pháp
(adv) học thuật
(v) giải, tìm ra đáp án (cho một vấn đề…)