🅞 Memory Game: UNIT 3: LANGUAGE

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
hesitate
2
Single
3
(n) lòng nhân hậu
4
Charity
5
(v): ngần ngại
6
Want +o+ to V
7
(a) cẩn thận
8
Careful
9
Friendship
10
muốn/ want some one to v
11
Plan+ 0+ V
12
(n) đĩa đơn
13
buộc/ để
14
dự định, kế hoạch
15
(n) tình bạn
16
Concert
17
(n) buổi hòa nhạc
18
Make + 0 +V
19
(n.phr): bản thu âm
20
music recording


Your name: ? [Not you?]