🅛 Connection: UNIT 3: LANGUAGE

hãy cho phép……..
(v) hoản lại
muốn/ want some one to v
(n) đĩa đơn
(v) khán giả
(v.phr): cho phép ai đó làm gì
music recording
musician
let someone do something
Send
Let +0+ V
Program
Audience
Delay
attract
music recording
Single
Want +o+ to V
(v)/əˈtrækt/ thu hút
(n.phr): bản thu âm
(n): nhạc sĩ
(n.phr): bản thu âm
me (n) chương trình
(v) gửi


Your name: ? [Not you?]