🅖 UNIT 3: LANGUAGE

(n.phr): bản thu âm
(v) quyết định
(n) lòng nhân hậu
(n) buổi hòa nhạc
(n): nhạc sĩ
(v) gửi
(v) /rɪˈlæks/ thư giản
(a) cẩn thận
(v) hoản lại
quyết định
me (n) chương trình
(n.phr): bản thu âm
(v) khán giả
(n) thẩm phán, giám khảo
muốn/ want some one to v
(v.phr): cho phép ai đó làm gì
(a) thuộc về, chung
(v)/əˈtrækt/ thu hút
(v.phr): khiến ai đó buồn ngủ
(n) ca sĩ
attract
Charity
Want +o+ to V
Audience
music recording
let someone do something
singer
relax
decide
make someone fall asleep
music recording
Decide/dɪˈsaɪd/ +0 + TO V
Delay
Judge
Program
musician
common
Concert
Careful
Send

Your name: ? [Not you?]