Result:
1
/27
singer
(n) ca sĩ
relax
(v) /rɪˈlæks/ thư giản
Program
me (n) chương trình
common
(a) thuộc về, chung
attract
(v)/əˈtrækt/ thu hút
Careful
(a) cẩn thận
decide
(v) quyết định
Friendship
(n) tình bạn
Judge
(n) thẩm phán, giám khảo
Audience
(v) khán giả
Single
(n) đĩa đơn
Send
(v) gửi
Delay
(v) hoản lại
Concert
(n) buổi hòa nhạc
Charity
(n) lòng nhân hậu
Let +0+ V
hãy cho phép……..
Plan+ 0+ V
dự định, kế hoạch
Make + 0 +V
buộc/ để
Decide/dɪˈsaɪd/ +0 + TO V
quyết định
Want +o+ to V
muốn/ want some one to v
music recording
(n.phr): bản thu âm
musician
(n): nhạc sĩ
music recording
(n.phr): bản thu âm
stadium ticket office
(n.phr): phòng vé sân vận động
hesitate
(v): ngần ngại
make someone fall asleep
(v.phr): khiến ai đó buồn ngủ
let someone do something
(v.phr): cho phép ai đó làm gì