🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: NATURE - THIÊN NHIÊN
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
hurricane
2
biển
3
temperature
4
nhiệt độ
5
vivid
6
solar
7
waterfall
8
dốc
9
bão
10
phong cảnh, cảnh vật
11
fossil
12
sống động, mãnh liệt
13
slope
14
sea
15
lạch, nhánh sông, sông con
16
creek
17
scenery
18
chất liệu hóa thạch; hóa thạch, hóa đá
19
thác nước
20
(thuộc) mặt trời