🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: NATURE - THIÊN NHIÊN

animal

động vật, thú vật

Arctic

vùng Bắc Cực; (thuộc) Bắc Cực

atmosphere

khí quyển

beach

bãi biển

breezy

gió thổi hiu mát

bush

bụi cây, bụi rậm

cave

hang động

cliff

vách đá

coal

than đá

creek

lạch, nhánh sông, sông con

daisy

hoa cúc

deforestation

sự tàn phá rừng

desert

sa mạc, hoang mạc

ecological

(thuộc) sinh thái

environment

môi trường

eruption

sự phun trào (núi lửa)

flood

lũ lụt

flower

hoa

fossil

chất liệu hóa thạch; hóa thạch, hóa đá

gloomy

u ám, ảm đạm

graze

thả (súc vật) ăn cỏ

herd

bầy, đàn (vật nuôi)

highland

cao nguyên

hurricane

bão

insect

côn trùng, sâu bọ

livestock

vật nuôi, thú nuôi

meadow

đồng cỏ, bãi cỏ

misty

có sương mù

mountain

núi, dãy núi

mud

bùn

overcast

mây phủ; tối sầm do mây phủ

peninsula

bán đảo

petal

cánh hoa

planet

hành tinh

pollution

ô nhiễm

pond

ao nước

river

dòng sông

riverbank

bờ sông, bãi sông, vùng đất ven sông

root

gốc, rễ cây

rubbish

rác rưởi

savanna

hoang mạc, thảo nguyên

scenery

phong cảnh, cảnh vật

sea

biển

season

mùa trong năm

seed

hạt giống

slaughter

sự giết mổ; giết mổ thịt

sleet

mưa tuyết, mưa đá; trời mưa tuyết

slope

dốc

snowslide

tuyết lở

soil

đất trồng, đất dai

solar

(thuộc) mặt trời

sunshine

ánh sáng mặt trời, ánh nắng

sustainable

bền vững

temperature

nhiệt độ

tornado

lốc xoáy

tsunami

sóng thần

valley

thung lũng, châu thổ, lưu vực

vapor

bốc hơi

vivid

sống động, mãnh liệt

volcano

núi lửa

waterfall

thác nước

wild

thiên nhiên hoang dại; hoang dại

wildlife

sinh vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã

winter

mùa đông

Result:
1
/64
  


Speak

Your name: ? [Not you?]