🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: NATURE - THIÊN NHIÊN
thả (súc vật) ăn cỏ
thác nước
ô nhiễm
mùa đông
khí quyển
hạt giống
wildlife
winter
seed
petal
creek
graze
waterfall
fossil
atmosphere
riverbank
pollution
ecological
chất liệu hóa thạch; hóa thạch, hóa đá
cánh hoa
sinh vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã
(thuộc) sinh thái
bờ sông, bãi sông, vùng đất ven sông
lạch, nhánh sông, sông con