🅖 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: NATURE - THIÊN NHIÊN

u ám, ảm đạm
bụi cây, bụi rậm
sự phun trào (núi lửa)
mây phủ; tối sầm do mây phủ
bền vững
ao nước
bãi biển
núi, dãy núi
bão
lũ lụt
bán đảo
cánh hoa
mùa trong năm
mưa tuyết, mưa đá; trời mưa tuyết
than đá
tuyết lở
bầy, đàn (vật nuôi)
hạt giống
hành tinh
sự giết mổ; giết mổ thịt
sustainable
seed
mountain
overcast
beach
petal
sleet
snowslide
pond
peninsula
bush
flood
planet
coal
hurricane
slaughter
herd
gloomy
eruption
season

Your name: ? [Not you?]