🅞 Memory Game: E 11 UNIT 4 TV

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
mở mang tầm mắt
2
phát sóng trực tuyến
3
lời khen
4
live-stream (v)
5
promote (v)
6
community (n)
7
sự phát triển
8
compliment (n)
9
eye-opening (adj)
10
volunteer (v, n)
11
strengthen (v)
12
tình nguyện, tình nguyện viên
13
thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá
14
chính trị
15
người đại diện
16
tăng cường, đẩy mạnh
17
representative (n)
18
development (n)
19
politics (n)
20
cộng đồng


Your name: ? [Not you?]