🅛 Connection: E 11 UNIT 4 TV

sự đóng góp, cống hiến
lời khen
hỗ trợ
đủ tiêu chuẩn, đủ khả năng
tham gia
vùng
contribution (n)
honour (v)
development (n)
compliment (n)
promote (v)
current (adj)
region (n)
take part (in)
live-stream (v)
qualify (v)
support (v)
community (n)
thể hiện sự kính trọng
phát sóng trực tuyến
sự phát triển
hiện tại, đương đại
cộng đồng
thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá


Your name: ? [Not you?]