Result:
1
/25
apply (for) (v)
xin việc, ứng cử
celebration (n)
lễ kỉ niệm, lễ tổ chức
community (n)
cộng đồng
compliment (n)
lời khen
contribution (n)
sự đóng góp, cống hiến
cultural exchange (np)
sự trao đổi văn hoá
current (adj)
hiện tại, đương đại
development (n)
sự phát triển
eye-opening (adj)
mở mang tầm mắt
honour (v)
thể hiện sự kính trọng
issue (n)
vấn đề
leadership skill (np)
kĩ năng lãnh đạo
live-stream (v)
phát sóng trực tuyến
politics (n)
chính trị
promote (v)
thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá
qualify (v)
đủ tiêu chuẩn, đủ khả năng
region (n)
vùng
relation (n)
mối quan hệ
represent (v)
đại diện, tượng trưng
representative (n)
người đại diện
strengthen (v)
tăng cường, đẩy mạnh
support (v)
hỗ trợ
take part (in)
tham gia
volunteer (v, n)
tình nguyện, tình nguyện viên
youth (n)
tuổi trẻ