🅖 E 11 UNIT 4 TV

sự đóng góp, cống hiến
mối quan hệ
cộng đồng
sự trao đổi văn hoá
sự phát triển
lễ kỉ niệm, lễ tổ chức
phát sóng trực tuyến
chính trị
người đại diện
thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá
mở mang tầm mắt
đủ tiêu chuẩn, đủ khả năng
tăng cường, đẩy mạnh
đại diện, tượng trưng
hiện tại, đương đại
tình nguyện, tình nguyện viên
xin việc, ứng cử
hỗ trợ
vấn đề
tham gia
support (v)
take part (in)
apply (for) (v)
live-stream (v)
cultural exchange (np)
contribution (n)
issue (n)
represent (v)
current (adj)
qualify (v)
volunteer (v, n)
development (n)
strengthen (v)
representative (n)
eye-opening (adj)
community (n)
relation (n)
promote (v)
celebration (n)
politics (n)

Your name: ? [Not you?]