🅞 Memory Game: Unit 2: AND COLLOCATIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
16. have/take a holiday
2
1. have an accident
3
13. head for/towards a place
4
34. business trip
5
24. plan your/a route
6
đi nghỉ, có kì nghỉ
7
31. go on/take a tour of/(a)round somewhere
8
thực hiện chuyến đi quanh
9
chuyến công tác
10
đi nghỉ
11
Lên lịch
12
26. see the sights
13
15. go/be on holiday
14
bị tai nạn
15
Rẽ trái
16
Trên đường
17
Đi về phía
18
40. on the way
19
19. go/turn/etc left
20
ngắm cảnh