1. have an accident
bị tai nạn
1. have an accident
bị tai nạn
2. be (involve) in an accident
Liên quan đến tai nạn
3. do sth by accident
Vô tình làm gì
4. in advance
trước (dùng cho thời gian)
5. advance to/toward a place
Tiến về
6. go straight ahead
đi thẳng
7. go ahead
Tiến bộ, tiếp tục
8. be ahead of sth/sb
Dẫn trước, phai trước
9. a change of direction
Đổi hướng
10. in the direction of sth
Theo hướng của gì đó
11. in this/that direction
Hướng này/kia
12. off the top of your head
không cần suy nghĩ
13. head for/towards a place
Đi về phía
14. head over heels (in love)
Yêu điên cuồng, yêu say đắm
15. go/be on holiday
đi nghỉ
16. have/take a holiday
đi nghỉ, có kì nghỉ
17. bank holiday
Ngày nghỉ lễ danh cho ngân hàng
19. go/turn/etc left
Rẽ trái
20. on the left
Bên trái
21. on the left-hand side
ở bên tay trái
22. in the left-hand corner
ở góc bên trái
23. left-handed
Thuận tay trái
24. plan your/a route
Lên lịch
25. take a route
thực hiện 1 lộ trình
26. see the sights
ngắm cảnh
27. go sightseeing
đi ngắm cảnh
28. at (high/full/etc) speed
ở tốc độ cao
29. a burst of speed
Bùng nổ tốc độ
30. speed limit
Tốc độ giới hạn
31. go on/take a tour of/(a)round somewhere
thực hiện chuyến đi quanh
32. tour a place
Đi tham quan
33. tour guide
Hướng dẫn viên du lịch
34. business trip
chuyến công tác
35. school trip
chuyến tham qua của trường
36. go on a trip
Đi tham quan
37. take a trip (to a place)
(Đến đâu) du lịch
38. lose/make/find your way
lạc đường/ đi, tiến bộ/ tìm đường
39. in a way
Theo cách nào đó
40. on the way
Trên đường
41. go all the way (to sth/swh)
Tìm mọi cách để làm gì/ đi đâu