🅞 Memory Game: UNIT 6: WORDS EASILY CONFUSED
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) giải thưởng
2
(adj) liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính
3
receipt
4
precious
5
price
6
let
7
award
8
financial
9
(v) cho phép, để cho
10
(n) giá cả
11
(adj) quý giá
12
(n) biên lại, giấy biên nhận
13
(n) giải thưởng (danh hiệu)
14
(n) giá trị
15
tax
16
value
17
prize
18
(n) thuế
19
(n) phàn trả mỗi lần (của một số tiền)
20
instalment