(n) tiền cho vay
(v) lãng phí, uổng phí
(n) tiền lương (tháng, năm)
(n) tiền bo
(v) cho mượn, cho vay
(n) giá chi phí
(v) thuê, cho thuê (nhà…)
(n) giá trị
(n) hoá đơn
(adj) vô giá trị
(n) tiền bớt, tiền khấu trừ
(n) khoản tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt
(n) biên lại, giấy biên nhận
(n) tiền phạt
(v) Cho thuê (nhà, đất); cho cấy thuê (ruộng đất)
(v) thuộc quyền sở hữu
(n) thuế
(n) tiền xe, tiền vế
(n) séc
(v) tiêu tièn, chi tiêu, tiêu thời gian, dùng thời giờ