🅛 Connection: UNIT 6: WORDS EASILY CONFUSED

(adj) vô giá
(adj) quý giá
(n) tiền thù lao, tiền thưởng
(n) tiền bớt, tiền khấu trừ
(n) biên lại, giấy biên nhận
(n) món hời, (v) trả giá
let
fare
receipt
bargain
coins
discount
value
amount
precious
priceless
fee
prize
(n) tiền xe, tiền vế
(n) đồng tiền
(n) lượng, số lượng
(n) giải thưởng
(n) giá trị
(v) cho phép, để cho


Your name: ? [Not you?]