🅞 Memory Game: unit 8 lop 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
23. plastic rubbish (n)
2
35. marine life (n)
3
hệ sinh thái nước
4
22. plastic bag (n)
5
rác thải nhựa
6
40. harm (v)
7
địa điểm cắm trại
8
tái chế
9
lửa trại
10
sản phẩm
11
túi nhựa
12
32. renewable source(n)
13
(thuộc) thuốc, dùng làm thuốc
14
43. campsite (n)
15
20. product (n)
16
30. recycle (v)
17
44. campfire (n)
18
53. medicinal (adj)
19
nguồn tái tạo
20
gây hại