🅐 Learn: unit 8 lop 8

1. environment(n)

môi trường

2. environmental(adj)

(thuộc) môi trường

3. protection(v)

sự bảo vệ

4. serious(adj)

nghiêm trọng

5. pollution(n)

sự ô nhiễm

6. water pollution(n)

sự ô nhiễm nước

7. habitat(n)

môi trường sống

8. quality(n)

chất lượng

9. global warming(n)

sự nóng lên toàn cầu

10. species (n)

loài

11. dangerous(adj)

nguy hiểm

12. endangered (adj)

bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng

13. endangered species (n)

động vật sách đỏ

14. reduce (v)

giảm bớt

15. carbon footprint (n)

dấu chân cac-bon

16. oxygen (n)

khí oxy

17. carbon dioxide (n)

khí các bon đi ô xít

18. device (n)

thiết bị

19. single -use (adj)

để sử dụng một lần

20. product (n)

sản phẩm

21. plastic (adj)

làm bằng chất dẻo

22. plastic bag (n)

túi nhựa

23. plastic rubbish (n)

rác thải nhựa

24. litter (v)

vứt rác, xả rác

25. volunteer (v)

tình nguyện, xung phong làm

26. plant (v)

trồng

27. dump (v)

đổ, vứt

28. waste (n)

chất thải

29. reuse (v)

tái sử dụng

30. recycle (v)

tái chế

31. renewable (n)

có thể tái tạo, phục hồi

32. renewable source(n)

nguồn tái tạo

33. neighbourhood (n)

láng giềng, vùng lân cận

34. marine (adj)

(thuộc) biển

35. marine life (n)

hệ sinh thái nước

36. ecosystem (n)

hệ sinh thái

37. absorb (v)

thẩm thấu

38. concern (n)

vấn đề, sự liên quan, mối quan tâm

39. substance (n)

chất

40. harm (v)

gây hại

41. harmful substance (n)

tác nhân gây hại

42. forest guard unit (n)

đơn vị bảo vệ rừng

43. campsite (n)

địa điểm cắm trại

44. campfire (n)

lửa trại

45. conical (adj)

hình nón

46. tornado (n)

bão táp, cơn lốc xoáy

47. extinction (n)

sự tuyệt chủng, tuyệt diệt

48. movement (n)

cuộc vận động

49. wildlife (n)

cuộc sống hoang dã

50. diverse (adj)

đa dạng

51. coral (n)

san hô

52. dugong (n)

cá cúi, bò biển

53. medicinal (adj)

(thuộc) thuốc, dùng làm thuốc

54. heritage (n)

di sản, sự thừa kế

55. resource (n)

nguồn

56. natural (adj)

(thuộc) tự nhiên, thiên nhiên

57. national (adj)

(thuộc) quốc gia

58. resident (n)

người dân, dân cư

60. toxic (n)

chất độc

61. effect (n)

sự ảnh hưởng

62. effective (adj)

có hiệu quả, tác dụng

63. consumption (n)

sự tiêu thụ

64. independent (adj)

độc lập, không phụ thuộc

Result:
1
/63
  


Speak

Your name: ? [Not you?]