🅛 Connection: unit 8 lop 8

đổ, vứt
nghiêm trọng
bão táp, cơn lốc xoáy
địa điểm cắm trại
khí oxy
rác thải nhựa
23. plastic rubbish (n)
39. substance (n)
56. natural (adj)
15. carbon footprint (n)
42. forest guard unit (n)
18. device (n)
27. dump (v)
47. extinction (n)
16. oxygen (n)
46. tornado (n)
43. campsite (n)
4. serious(adj)
(thuộc) tự nhiên, thiên nhiên
sự tuyệt chủng, tuyệt diệt
thiết bị
đơn vị bảo vệ rừng
chất
dấu chân cac-bon


Your name: ? [Not you?]