🅞 Memory Game: unit 8 - từ vựng

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
dance
2
play
3
chải tóc
4
chơi
5
drum
6
talk
7
truck
8
nhảy múa
9
watch
10
wash the car
11
xe tải
12
ăn
13
nói chuyện
14
hát
15
eat
16
rửa xe
17
sing
18
brush my hair
19
cái trống
20
xem


Your name: ? [Not you?]