🅐 Learn: unit 8 - từ vựng

dance

nhảy múa

play

chơi

sing

hát

talk

nói chuyện

eat

ăn

watch

xem

drum

cái trống

truck

xe tải

wash the car

rửa xe

brush my hair

chải tóc

take photos

chụp ảnh

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]