🅖 unit 8 - từ vựng

chải tóc
hát
nhảy múa
nói chuyện
rửa xe
cái trống
chụp ảnh
xem
chơi
ăn
xe tải
dance
take photos
drum
watch
brush my hair
sing
eat
wash the car
play
truck
talk

Your name: ? [Not you?]