🅞 Memory Game: Unit 4 : Hobbies , sport and games

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
end (v,n)
2
it/this means sth
3
điều này có nghĩa cái gì
4
fond of = interested in = keen on = keen to do
5
kết thúc , sự kết thúc
6
mean Ving
7
interval (n)
8
beat sb (v) = defeat sb
9
knock out
10
thích cái gì
11
đánh bại ai đó
12
wrestling (n)
13
môn đấu vật
14
thấy cái gì khó để làm
15
hạ gục , làm cho ai đó bất tỉnh
16
khoảng nghỉ giữa 2 vở kịch
17
có nghĩ là
18
find sth difficult to do
19
thấy cái gì khó
20
find sth difficult


Your name: ? [Not you?]