🅛 Connection: Unit 4 : Hobbies , sport and games

cạnh tranh cho/trong cái gì
tự do , miễn phí , giải phóng
ngăn cản ai làm gì
điểm , ghi điểm , ghi bàn
nghiệp dư
dừng việc đang làm
stop Ving
score (n,v)
compete for/in sth
stop/prevent/discourage/hinder/deter sb from Ving
listen to
love V/Ving
be sure/certain of sth
free (adj,v)
free from/of sth
amateur (n)
pull out of Ving
game (n)
nghe cái gì
rút khỏi cái gì
trò chơi , trận đấu (match)
chắc chắn về cái gì
tự do khỏi cái gì
thích làm gì , cái gì


Your name: ? [Not you?]