🅞 Memory Game: Environment Vocab 2

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
nhiều đồi núi
2
farmland (n)
3
nhiên liệu hóa thạch
4
thủy điện
5
vành đai xanh
6
fuel (n)
7
(tình trạng) tuyệt chủng
8
green belt (n)
9
thuộc về môi trường
10
erupt (v),eruption (n)
11
đất nông nghiệp
12
extinct (adj),extinction (n)
13
migrate (v)
14
fossil fuel (n)
15
mountainous (adj)
16
hydroelectric (adj)
17
di cư
18
nhiên liệu
19
environmental (adj)
20
(núi lửa) phun trào


Your name: ? [Not you?]