🅐 Learn: Environment Vocab 2

environmental (adj)

thuộc về môi trường

erosion (n)

tình trạng xói mòn

erupt (v),eruption (n)

(núi lửa) phun trào

extinct (adj),extinction (n)

(tình trạng) tuyệt chủng

farmland (n)

đất nông nghiệp

fish farm (n)

ao thả cá

flood (n, v)flooding (n)

lũ lụt, ngập lụt

food chain (n)

chuỗi thức ăn

fossil fuel (n)

nhiên liệu hóa thạch

fuel (n)

nhiên liệu

freshwater (adj)

nước ngọt

generate (v)

tạo ra (điện,…)

genetically modified (GM) (adj)

biến đổi gen

geographical (adj)

thuộc về địa lý

glacier (n)

băng trôi

global heating /global warming (n)

tình trạng nóng lên toàn cầu

go green (v phr.)

trở nên thân thiện hơn với môi trường

grassland (n)

đồng cỏ

green belt (n)

vành đai xanh

greenhouse (n)

nhà kính

habitat (n)

môi trường sống

highland (n, adj)

(thuộc về) vùng cao nguyên

hydroelectric (adj)

thủy điện

landfall/landslide (n)

lở đất

landfill (n)

bãi rác

landscape (n)

cảnh quan

lava (n)

dung nham (từ núi lửa)

lowland (n, adj)

đồng bằng, đất thấp

mammal (n)

động vật có vú

map (v)

tạo lập bản đồ

mate (n, v)

bạn tình, động vật giao phối

migrate (v)

di cư

mountainous (adj)

nhiều đồi núi

national park (n)

vườn quốc gia

non-renewable (adj)

không thể tái tạo

Result:
1
/35
  


Speak

Your name: ? [Not you?]