🅛 Connection: Environment Vocab 2

lũ lụt, ngập lụt
vườn quốc gia
(núi lửa) phun trào
thủy điện
biến đổi gen
bạn tình, động vật giao phối
mate (n, v)
migrate (v)
farmland (n)
mammal (n)
go green (v phr.)
flood (n, v)flooding (n)
genetically modified (GM) (adj)
erupt (v),eruption (n)
hydroelectric (adj)
fish farm (n)
lowland (n, adj)
national park (n)
đất nông nghiệp
ao thả cá
di cư
động vật có vú
đồng bằng, đất thấp
trở nên thân thiện hơn với môi trường


Your name: ? [Not you?]