🅞 Memory Game: 11학년 (1:한-베)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
nha khoa
2
다리를 다치다
3
nhãn khoa
4
접수
5
아파트
6
짜다
7
vui
8
배탈이 나다
9
mặn
10
cầu vượt
11
chung cư
12
외롭다
13
기쁘다
14
cô đơn
15
chân bị thương
16
Bị rối loạn tiêu hóa
17
sự tiếp nhận
18
치과
19
육교
20
안과


Your name: ? [Not you?]