🅛 Connection: 11학년 (1:한-베)

sự rút tiền
thuốc cảm
ngọt
cầu vượt
tiền thuê nhà
ký túc xá
토하다
출금
기간
배탈이 나다
치과
기숙사
감기약
집세
육교
달다
횡단보도
nôn, ói
nha khoa
phòng
lối sang đường
thời gian
Bị rối loạn tiêu hóa


Your name: ? [Not you?]