🅖 11학년 (1:한-베)

phòng
Bị rối loạn tiêu hóa
chung cư
đắng
cô đơn
sự đổi tiền
thời gian
ngọt
cầu vượt
lối sang đường
vui
đi ra ngoài
tiền thuê nhà
đường ngầm
ký túc xá
nha khoa
sự rút tiền
quê hương
sự tiếp nhận
chân bị thương
다리를 다치다
외롭다
횡단보도
출금
쓰다
지하도
아파트
치과
육교
기숙사
기간
나가다
집세
고향
환전
접수
달다
배탈이 나다
기쁘다

Your name: ? [Not you?]