🅛 Connection: HSK2.5

bên trong
đúng giờ
mèo
mưa
cái ghế
khách sạn
酒店
准时
钱包
可以
准备
椅子
认为
下雨
桌子
có thể
chuẩn bị
lượng từ (chó, mèo...)
cho rằng
cái bàn
ví tiền


Your name: ? [Not you?]