🅞 Memory Game: G8 - Tổng hợp từ vựng Unit 1: Leisure time
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Life skill
2
Cải thiện
3
Cruel
4
Nổi tiếng
5
Be fond of
6
Kỹ năng sống
7
Improve
8
Go to the museum
9
Đi đến bảo tàng
10
Tàn nhẫn
11
Là thích
12
Đi ra ngoài
13
Sáng tạo
14
Be into
15
Famous
16
Be interested in
17
Hứng thú với
18
Go out
19
Creativity
20
Được thành