🅖 G8 - Tổng hợp từ vựng Unit 1: Leisure time

Đi đến rạp phim
Làm hại động vật
Ghét
Gấp giấy
Hài kịch
Vòng đeo tay
Sự cân bằng
Cưỡi ngựa
Đi ra ngoài
Thích hơn
tập judo
Sáng tạo
Sức khoẻ thể chất
Ghét
Là thích
Đi đến bảo tàng
Tự làm
Đi đạp xe
Nếp gấp
Giải trò chơi ô chữ
Balance
Paper folding
Creativity
Go to the museum
Go out
Physical health
Detest
Be fond of
Do puzzles
Do DIY
Hate
Go to the cinema
Go cycling
Harm animals
Comedy
Fold
Bracelet
Prefer
Ride a horse
Do judo

Your name: ? [Not you?]