🅐 Learn: G8 - Tổng hợp từ vựng Unit 1: Leisure time

Look for

Tìm kiếm

Knitting kit

Bộ đồ đan

Be keen on

Được quan tâm trên

DIY activity

hoạt động tự làm

Build dollhouse

Xây nhà búp bê

Make paper flowers

Làm hoa giấy

Freetime

Thời gian rảnh

Leisure time

Thời gian rảnh rỗi

Hang out with

Đi chơi với

Play sport

Chơi thể thao

Go to the cinema

Đi đến rạp phim

Go cycling

Đi đạp xe

Ride a horse

Cưỡi ngựa

Comedy

Hài kịch

Do DIY

Tự làm

Do puzzles

Giải trò chơi ô chữ

Surf the net

Lướt web

Message friends

Nhắn tin cho bạn bè

A mental exercise

Một bài tập tinh thần

Save money

Tiết kiệm tiền

Creativity

Sáng tạo

Improve

Cải thiện

Physical health

Sức khoẻ thể chất

Make friends

Kết bạn

Keep in touch

Giữ liên lạc

Relaxed

Thư giãn

Computer skill

Kỹ năng dùng máy tính

Life skill

Kỹ năng sống

Learn something about

Tìm hiểu điều gì đó về

Be Crazy about

điên cuồng về

Be fond of

Là thích

Be interested in

Hứng thú với

Be into

Được thành

Take photo

Chụp hình

Go to the museum

Đi đến bảo tàng

See new exhibition

Xem triển lãm mới

Go out

Đi ra ngoài

Chef

đầu bếp

Pumpkin soup

Súp bí ngô

Watch cartoon

Xem phim hoạt hình

Enjoy

Thưởng thức

Prefer

Thích hơn

Fancy

Si mê

Detest

Ghét

Hate

Ghét

Cruel

Tàn nhẫn

Harm animals

Làm hại động vật

Hurt

Đau

Invite

Mời

Invitation

Lời mời

Accept

Chấp nhận

Judo club

Câu lạc bộ Judo

Home made

nhà làm

Paper folding

Gấp giấy

Fold

Nếp gấp

Famous

Nổi tiếng

Snowboard

Ván trượt tuyết

Balance

Sự cân bằng

Muscle

Cơ bắp

Strength

Sức mạnh

Reduce stress

Giảm căng thẳng

Be good for

Hãy tốt cho

Be good at

Giỏi về

Bracelet

Vòng đeo tay

Patient

Kiên nhẫn

Do judo

tập judo

Make models

Làm mô hình

Result:
1
/67
  


Speak

Your name: ? [Not you?]