🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: BODY MOVEMENTS - ĐỘNG TÁC
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
drop
2
vươn (vai..), ưỡn lưng
3
run
4
nhảy vọt
5
đặt xuống
6
put down
7
dựa, tựa
8
xô đẩy
9
stretch
10
lean
11
làm rơi
12
stand
13
point
14
chỉ, trỏ
15
clap
16
vỗ tay
17
đứng yên
18
leap
19
chạy
20
push