🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: BODY MOVEMENTS - ĐỘNG TÁC

bend

cúi, uốn cong

break

làm vỡ, bẻ gãy

carry

mang, vác

cartwheel

nhào lộn

catch

bắt, đỡ

clap

vỗ tay

crawl

bò, trườn

cry

khóc lóc

dance

nhảy múa, khiêu vũ

dive

nhảy lao xuống nước, lặn

drag

lôi, kéo

drop

làm rơi

hit

đánh, va phải

hold

nắm, giữ

jog

chạy bộ

jump

nhảy, giật mình

kick

đá

kiss

hôn

kneel

quỳ gối

laugh

cười lớn

lean

dựa, tựa

leap

nhảy vọt

lie down

nằm xuống, ngả lưng

lift

nâng lên

look

nhìn, ngắm

march

diễu hành, hành quân

open

mở ra

point

chỉ, trỏ

pour

đổ, rót

pull

kéo

punch

đấm, thọi

push

xô đẩy

put down

đặt xuống

run

chạy

sit

ngồi

slip

trượt, tuột

squat

ngồi xổm

stand

đứng yên

stretch

vươn (vai..), ưỡn lưng

talk

nói chuyện, trò chuyện

throw

ném, quăng, vứt

tiptoe

đi nhón chân

trip

ngáng chân, vấp ngã

walk

đi bộ

wave

vẫy tay

Result:
1
/45
  


Speak

Your name: ? [Not you?]