🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: BODY MOVEMENTS - ĐỘNG TÁC

hôn
đánh, va phải
đứng yên
vươn (vai..), ưỡn lưng
làm rơi
nhảy vọt
kneel
leap
put down
stand
kiss
hit
throw
look
stretch
pull
drop
lift
nhìn, ngắm
đặt xuống
quỳ gối
kéo
nâng lên
ném, quăng, vứt


Your name: ? [Not you?]