🅞 Memory Game: UNIT 2: WORDS WITH PREPOSITIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- nhìn lướt qua/liếc nhìn
2
careful about
3
- biểu quyết chống lại/ phủ quyết
4
vote against
5
- đông đúᴄ
6
- nhìn chằm chằm vào ai
7
stare at
8
satisfied with
9
- xem/đánh giá ai đó như là
10
hear about sb/sth
11
glance at
12
- cẩn thận/thận trọng với cái gì
13
vote for
14
regard sb/sth as
15
- cẩn thận về điều gì
16
- bầu cử/ bổ phiếu cho
17
careful with
18
crowded with
19
- có được thông tin, nghe về ai/cái gì
20
- hài lòng với