🅞 Memory Game: UNIT 5: READING

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(v.phr) nhờ có
2
be applied to
3
(v.phr) cỗ máy
4
collect information
5
(n) tuyến đường
6
(n.phr) chương trình máy tính
7
(v.phr) thu thập thông tin
8
(v.phr) được ứng dụng
9
(n) máy hút bụi
10
make machines
11
human language
12
(n.phr) ngôn ngữ loài người
13
vacuum cleaners
14
robot
15
computer programmes
16
effective
17
route
18
(n) người máy
19
thanks to
20
(adj) hiệu quả


Your name: ? [Not you?]