🅞 Memory Game: UNIT 6: GETTING STARTED
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) bác sĩ phẫu thuật
2
be encouraged to do something
3
treat
4
(n/p) cơ hội bình đẳng
5
surgeon
6
(v) đi bộ đường dài
7
equal opportunity
8
(n/p) bình đẳng giới
9
(v.phr) được khuyến khích làm gì
10
airline pilot
11
(v) đối xử
12
(n) phi công hàng không
13
be kept home
14
career choices
15
(adj) đáng yêu
16
gender equality
17
(v.phr) được giữ ở nhà
18
adorable
19
hike
20
(n/p) lựa chọn nghề nghiệp