🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: SCHOOL OBJECTS - ĐỒ DÙNG HỌC TẬP

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
book
2
kính lúp
3
set square
4
glue
5
clip
6
thước đo góc
7
đồng hồ
8
globe
9
keo hồ
10
máy tính để bàn
11
kẹp ghim
12
pin
13
quả địa cầu
14
thước vuông, ê-ke
15
protractor
16
computer
17
quyển sách
18
magnifying glass
19
đinh ghim
20
clock


Your name: ? [Not you?]